menu_book
見出し語検索結果 "súng đạn" (1件)
súng đạn
日本語
名銃弾
Cảnh sát tịch thu nhiều súng đạn.
警察は多くの銃弾を押収した。
swap_horiz
類語検索結果 "súng đạn" (1件)
luật súng đạn
日本語
名銃規制法
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
この国の銃規制法は非常に厳しい。
format_quote
フレーズ検索結果 "súng đạn" (2件)
Cảnh sát tịch thu nhiều súng đạn.
警察は多くの銃弾を押収した。
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
この国の銃規制法は非常に厳しい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)